tình hoài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tâm tình, cảm xúc trong lòng: "tình hoài" là từ Hán Việt dùng để chỉ những tình cảm, nỗi niềm, cảm xúc sâu kín trong tâm hồn. Từ này thường mang sắc thái trang trọng, văn chương và có thể gợi lên nỗi nhớ, sự hoài cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài thơ này chứa đựng tình hoài của tác giả với quê hương. (Bài thơ này chứa đựng tâm tình, nỗi niềm của tác giả với quê hương.)
- Ông cụ ngồi lặng yên, ánh mắt đượm một nỗi tình hoài xa xăm. (Ông cụ ngồi lặng yên, ánh mắt đượm một nỗi tâm tình, cảm xúc xa xăm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tình hoài cổ": tâm tình hoài niệm về những điều xưa cũ.
- Câu chuyện của bà toát lên một tình hoài cổ sâu sắc. (Câu chuyện của bà toát lên một tâm tình hoài niệm về quá khứ sâu sắc.)
"tình hoài hương": nỗi lòng nhớ về quê hương.
- Những vần thơ viết trong cảnh tha hương luôn chất chứa tình hoài hương. (Những vần thơ viết trong cảnh xa quê luôn chất chứa nỗi lòng nhớ về quê hương.)
Biến thể và từ gần giống
Hoài cảm (danh từ): cảm xúc nhớ thương, nuối tiếc về quá khứ.
- Một nỗi hoài cảm chợt ùa về khi ông nhìn thấy bức ảnh cũ. (Một nỗi nhớ thương, nuối tiếc chợt ùa về khi ông nhìn thấy bức ảnh cũ.)
Tâm tình (danh từ): tình cảm, suy nghĩ trong lòng.
- Họ trò chuyện để thổ lộ tâm tình với nhau. (Họ trò chuyện để bày tỏ tình cảm, suy nghĩ trong lòng với nhau.)
Từ đồng nghĩa
- Tâm sự: những điều suy nghĩ, tình cảm chất chứa trong lòng.
- Hoài niệm: nỗi nhớ, sự suy tưởng về những điều đã qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tình hoài")
Thành ngữ liên quan
- "Tình hoài vương vấn": tâm tình, nỗi niềm cứ lưu luyến, không dứt ra được.
- Sau bao năm xa cách, trong lòng anh vẫn còn một mối tình hoài vương vấn về mảnh đất ấy. (Sau bao năm xa cách, trong lòng anh vẫn còn một nỗi niềm lưu luyến, không dứt về mảnh đất ấy.)
- tâm tình cảm xúc ở trong lòng